Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

of wave

  • 1 die Welleneinstellung

    - {wave passage button}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Welleneinstellung

  • 2 der Wellenbereich

    - {wave range}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Wellenbereich

  • 3 wellen

    - {to corrugate} gấp nếp, làm nhăn, nhăn lại - {to wave} gợn sóng, quăn thành làn sóng, phấp phới, phấp phới bay, vẫy tay ra hiệu, phất, vung, uốn thành làn sóng = wellen (Haar) {to marcel}+ = sich wellen {to wave}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > wellen

  • 4 die Ultraschallwelle

    - {supersonic wave; ultrasonic wave}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Ultraschallwelle

  • 5 der Wink

    - {beck} suối, sự vẫy tay, sự gật đầu - {cue} vĩ bạch, sự gợi ý, sự ra hiệu, lời nói bóng, lời ám chỉ, ám hiệu, lời chú thích, tín hiệu, vai tuồng, cách xử lý thích hợp, hành động thích hơn, tâm trạng, gậy chơi bi-a, tóc đuôi sam - {hint} lời gợi ý, lời nói bóng gió, lời nói ám chỉ, chút xíu, tí ti, dấu vết - {nod} cái gật đầu, sự cúi đầu, sự ra lệnh, sự gà gật - {reminder} cái nhắc nhở, cái làm nhớ lại - {suggestion} ý kiến đề nghị, sự khêu gợi, sự gợi những ý nghĩa tà dâm, sự ám thị, ý ám thị - {tip} đầu, mút, đỉnh, chóp, đầu bịt, bút để thếp vàng, tiền quà, tiền diêm thuốc, lời khuyên, lời mách nước, mẹo, mánh lới, mánh khoé, cái đánh nhẹ, cái gảy nhẹ, cái đẩy nhẹ, cái chạm nhẹ, cái vỗ nhẹ - nơi đổ rác, thùng rác - {wave} sóng, làn sóng &), đợt, sự vẫy tay ra hiệu, cái vẫy tay - {wink} sự nháy mắt, nháy mắt, khonh khắc - {wrinkle} ngón, hàng mới, mốt mới, vết nhăn, gợn sóng, nếp, nếp gấp = der leise Wink {insinuation}+ = der nützliche Wink {tip}+ = einen Wink geben {to nudge}+ = jemandem einen Wink geben {to tip someone the wink}+ = durch einen Wink auffordern {to motion}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Wink

  • 6 schwimmen

    (schwamm,geschwommen) - {to bathe} tắm, đầm mình, rửa, rửa sạch, bao bọc, ở sát, tiếp giáp với, chảy qua, làm ngập trong - {to fleet} biến, lướt qua, lướt nhanh, bay nhanh - {to float} nổi, trôi lềnh bềnh, lơ lửng, đỡ cho nổi, bắt đầu, khởi công, khởi sự, lưu hành, lưu thông, sắp đến hạn trả, thoáng qua, phảng phất, thả trôi, làm nổi lên, đỡ nổi, làm ngập nước, truyền - bắt đầu khởi công, cổ động tuyên truyền cho - {to swim (swam,swum) bơi, trông như đang quay tít, trông như đang rập rình, choáng váng, trần ngập, đẫm ướt, bơi qua, bơi thi với, cho bơi = schwimmen in {to welter}+ = oben schwimmen {to be on a crest of a wave}+ = schwimmen lernen {to learn how to swim}+ = schwimmen lassen {to swim (swam,swum)+ = ich gehe schwimmen {I go for a swim}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > schwimmen

  • 7 die Langwelle

    - {long wave}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Langwelle

  • 8 die Mittelwelle

    (Radio) - {medium wave}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Mittelwelle

  • 9 das Taschentuch

    - {handkerchief} khăn tay, khăn mùi soa, khăn vuông quàng cổ neck handkerchief) - {hanky} - {wipe} sự lau, sự chùi, cái tát, cái quật = mit dem Taschentuch wedeln {to wave one's handkerchief}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Taschentuch

  • 10 die Wasserwelle

    - {water wave}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Wasserwelle

  • 11 die Radiowelle

    - {radio wave}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Radiowelle

  • 12 die Welle

    - {arbor} cây, trục chính, arbour - {axle} trục xe - {billow} sóng to, sóng cồn, biển cả, sự dâng lên cuồn cuộn, sự cuồn cuộn - {breaker} người bẻ gãy, người đập vỡ, người vi phạm, người tập, người dạy, sóng lớn vỗ bờ, máy đập, máy nghiền, máy tán, cái ngắt điện, cái công tắc, tàu phá băng, thùng gỗ nhỏ - {circle} đường tròn, hình tròn, sự tuần hoàn, nhóm, giới, sự chạy quanh, quỹ đạo, phạm vi, hàng ghế sắp tròn - {sea} biển, sóng biển, nhiều - {shaft} cán, tay cầm, càng xe, mũi tên, tia sáng, đường chớp, thân cọng, cuống, trục, hầm, lò, ống thông, đường thông - {spindle} - {surge} sóng, sự dấy lên, sự dâng lên, sự trào lên - {wave} làn sóng &), đợt, sự vẫy tay ra hiệu, cái vẫy tay = ohne Welle {waveless}+ = die grüne Welle {linked traffic lights}+ = die kleine Welle {ripplet; wavelet}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Welle

  • 13 flattern

    - {to butterfly} - {to flap} đập đen đét, đánh đen đét, vỗ đen đét, làm bay phần phật, lõng thõng, lòng thòng - {to flick} đánh nhẹ, vụt nhẹ, gõ nhẹ, búng, + away, off) phủi - {to flicker} đu đưa, rung rinh, lập loè, lung linh, bập bùng, mỏng manh - {to flirt} búng mạnh, rung mạnh, phẩy mạnh, vẫy mạnh, nội động từ, rung rung, giật giật, tán tỉnh, ve vãn, vờ tán tỉnh, vờ ve vãn, đùa, đùa bỡn, đùa cợt - {to flit} di cư, di chuyển, đổi chỗ ở, chuyển chỗ ở, đi nhẹ nhàng, bay nhẹ nhàng, vụt qua, lỉnh, chuồn, bay chuyền - {to flitter} bay qua bay lại - {to float} nổi, trôi lềnh bềnh, lơ lửng, đỡ cho nổi, bắt đầu, khởi công, khởi sự, lưu hành, lưu thông, sắp đến hạn trả, thoáng qua, phảng phất, thả trôi, làm nổi lên, đỡ nổi, làm ngập nước, truyền - bắt đầu khởi công, cổ động tuyên truyền cho - {to flutter} vỗ cánh, vẫy cánh, dập dờn, đập yếu và không đều, run rẩy vì kích động, bối rối, xao xuyến, xốn xang, vỗ, vẫy, kích động, làm bối rối, làm xao xuyến, làm xốn xang - {to fly (flew,flown) bay, đi máy bay, đáp máy bay, bay vút lên cao, bay phấp phới, tung bay, đi nhanh, chạy nhanh, rảo bước, tung, chạy vùn vụt như bay, chạy trốn, tẩu thoát, làm bay phấp phới - làm tung bay, thả, lái, chuyên chở bằng máy bay - {to jitter} bồn chồn, lo sợ, hốt hoảng kinh hâi, hành động hốt hoảng - {to wave} gợn sóng, quăn thành làn sóng, phấp phới, phấp phới bay, vẫy tay ra hiệu, phất, vung, uốn thành làn sóng - {to waver} chập chờn, nao núng, núng thế, lung lay, do dự, lưỡng lự, ngập ngừng, dao động = flattern (Fahne) {to stream}+ = flattern (Technik) {to shimmy}+ = flattern (Autorad) {to wobble}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > flattern

  • 14 die Verzierung

    - {adornment} sự tô điểm, sự trang trí, sự trang hoàng, đồ trang điểm, đồ trang trí - {decoration} đồ trang hoàng, huân chương, huy chương - {embellishment} sự làm đẹp, sự trang điểm, sự tô son điểm phấn, sự thêm thắt, điều thêm thắt - {enrichment} sự làm giàu, sự làm giàu thêm, sự làm phong phú, sự làm tốt thêm, sự làm màu mỡ thêm, cái làm phong phú thêm, sự cho vitamin vào - {garnish} garnishing, nét hoa mỹ - {ornament} đồ trang sức, niềm vinh dự, đồ thờ - {ornamentation} - {ornateness} tính chất lộng lẫy, tính chất hoa mỹ = die Verzierung (Musik) {grace}+ = die wellenförmige Verzierung {wave}+ = die durchbrochene Verzierung {fret}+ = die improvisierte Verzierung (Musik) {flourish}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Verzierung

  • 15 wedeln

    - {to fan} quạt, thổi bùng, xúi giục, trải qua theo hình quạt, thổi hiu hiu, xoè ra như hình quạt - {to wave} gợn sóng, quăn thành làn sóng, phấp phới, phấp phới bay, vẫy tay ra hiệu, phất, vung, uốn thành làn sóng = wedeln mit {to swing (swung,swung)+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > wedeln

  • 16 die Wellenbewegung

    - {undulation} sự gợn sóng, sự nhấp nhô, chuyển động sóng, cảm giác tim chập chờn - {wave} sóng, làn sóng &), đợt, sự vẫy tay ra hiệu, cái vẫy tay = in Wellenbewegung versetzen {to ripple}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Wellenbewegung

  • 17 winken

    - {to beckon} vẫy tay ra hiệu, gật đầu ra hiệu - {to motion} ra hiệu, ra ý - {to semaphore} đánh tín hiệu bằng đèn, đánh tín hiệu bằng cờ = winken mit {to wave}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > winken

  • 18 der Sperrkreis

    (Radio) - {wave trap}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Sperrkreis

  • 19 zuwinken

    - {to nod} gật đầu, cúi đầu, ra hiệu, nghiêng, xiên, đu đưa, lắc lư, gà gật, vô ý phạm sai lầm = zuwinken [jemandem] {to wave [to someone]}+ = jemanden zuwinken {to beckon to someone}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > zuwinken

  • 20 schwenken

    - {to slew} quay, xoay, vặn - {to sway} đu đưa, lắc lư, thống trị, cai trị, làm đu đưa, lắc, gây ảnh hưởng, có lưng võng xuống quá - {to swing (swung,swung) lúc lắc, đánh đu, treo lủng lẳng, đi nhún nhảy, ngoặt, mắc, vung vẩy, quay ngoắt, phổ thành nhạc xuynh, lái theo chiều lợi - {to wave} gợn sóng, quăn thành làn sóng, phấp phới, phấp phới bay, vẫy tay ra hiệu, phất, vung, uốn thành làn sóng = schwenken (Fahne) {to flourish}+ = schwenken (Kamera) {to pan}+ = schwenken (Militär) {to wheel}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > schwenken

См. также в других словарях:

  • Wave — Wave, n. [From {Wave}, v.; not the same word as OE. wawe, waghe, a wave, which is akin to E. wag to move. [root]138. See {Wave}, v. i.] [1913 Webster] 1. An advancing ridge or swell on the surface of a liquid, as of the sea, resulting from the… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Wave front — Wave Wave, n. [From {Wave}, v.; not the same word as OE. wawe, waghe, a wave, which is akin to E. wag to move. [root]138. See {Wave}, v. i.] [1913 Webster] 1. An advancing ridge or swell on the surface of a liquid, as of the sea, resulting from… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Wave length — Wave Wave, n. [From {Wave}, v.; not the same word as OE. wawe, waghe, a wave, which is akin to E. wag to move. [root]138. See {Wave}, v. i.] [1913 Webster] 1. An advancing ridge or swell on the surface of a liquid, as of the sea, resulting from… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Wave line — Wave Wave, n. [From {Wave}, v.; not the same word as OE. wawe, waghe, a wave, which is akin to E. wag to move. [root]138. See {Wave}, v. i.] [1913 Webster] 1. An advancing ridge or swell on the surface of a liquid, as of the sea, resulting from… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Wave loaf — Wave Wave, n. [From {Wave}, v.; not the same word as OE. wawe, waghe, a wave, which is akin to E. wag to move. [root]138. See {Wave}, v. i.] [1913 Webster] 1. An advancing ridge or swell on the surface of a liquid, as of the sea, resulting from… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Wave moth — Wave Wave, n. [From {Wave}, v.; not the same word as OE. wawe, waghe, a wave, which is akin to E. wag to move. [root]138. See {Wave}, v. i.] [1913 Webster] 1. An advancing ridge or swell on the surface of a liquid, as of the sea, resulting from… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Wave of vibration — Wave Wave, n. [From {Wave}, v.; not the same word as OE. wawe, waghe, a wave, which is akin to E. wag to move. [root]138. See {Wave}, v. i.] [1913 Webster] 1. An advancing ridge or swell on the surface of a liquid, as of the sea, resulting from… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Wave offering — Wave Wave, n. [From {Wave}, v.; not the same word as OE. wawe, waghe, a wave, which is akin to E. wag to move. [root]138. See {Wave}, v. i.] [1913 Webster] 1. An advancing ridge or swell on the surface of a liquid, as of the sea, resulting from… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Wave surface — Wave Wave, n. [From {Wave}, v.; not the same word as OE. wawe, waghe, a wave, which is akin to E. wag to move. [root]138. See {Wave}, v. i.] [1913 Webster] 1. An advancing ridge or swell on the surface of a liquid, as of the sea, resulting from… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Wave theory — Wave Wave, n. [From {Wave}, v.; not the same word as OE. wawe, waghe, a wave, which is akin to E. wag to move. [root]138. See {Wave}, v. i.] [1913 Webster] 1. An advancing ridge or swell on the surface of a liquid, as of the sea, resulting from… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Wave-line system — Wave Wave, n. [From {Wave}, v.; not the same word as OE. wawe, waghe, a wave, which is akin to E. wag to move. [root]138. See {Wave}, v. i.] [1913 Webster] 1. An advancing ridge or swell on the surface of a liquid, as of the sea, resulting from… …   The Collaborative International Dictionary of English

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»